ơ kìa

Học thuật
Thân thiện
ơ kìa

Một em bé chỉ tay về phía con bướm và nói "Ơ kìa!".

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ khi phát hiện hoặc nhìn thấy điều đó: "Ơ kìa" một tiếng thốt lên thể hiện cảm xúc bất ngờ, thích thú hoặc tò mò trước một sự việc, sự vật bất ngờ xuất hiện trong tầm mắt hoặc nhận thức.
    • Từ dùng để gây sự chú ý, thường với ý trách móc nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên: "Ơ kìa" cũng có thể dùng để thu hút sự chú ý của người khác vào một hành động hoặc lời nói được cho không phù hợp, lạ lùng, đi kèm với thái độ nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Ơ kìa, con bướm đẹp quá! (Thốt lên khi bất ngờ nhìn thấy một con bướm đẹp.)
    • Ơ kìa, sao anh lại về muộn thế? (Dùng để gây chú ý hỏi với ý trách móc nhẹ về việc về muộn.)
    • Ơ kìa, cái áo này đẹp thật! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú khi thấy chiếc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chê bai nhẹ nhàng, mỉa mai: Trong một số ngữ cảnh, "Ơ kìa" có thể mang sắc thái chê bai hoặc mỉa mai một cách nhẹ nhàng, không gay gắt.
    • Ơ kìa, ăn nói thế mà cũng được à? (Thể hiện sự không đồng tình với cách ăn nói.)
  • Dùng như một lời mở đầu để bày tỏ ý kiến phản đối hoặc ngạc nhiên: Thường đứngđầu câu để dẫn dắt một lời phản ứng.
    • Ơ kìa, chuyện đó không phải như anh nói đâu. (Mở đầu cho một lời giải thích, phản bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ô kìa: biến thể phổ biến khác, có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "Ơ kìa". Đây hai cách viết/đọc của cùng một từ cảm thán.
  • Ui chà, Ối giời, Trời ơi: Các thán từ khác cũng dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc khác biệt đôi chút.
Từ đồng nghĩa
  • Này: (Thán từ) Dùng để gọi, thu hút sự chú ý, nhưng ít thể hiện sự ngạc nhiên hơn.
  • Ái chà: Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • "Ơ kìa đã thế à?": Cụm từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên đến mức không thể tin được trước một tình huống nào đó.
    • Ơ kìa đã thế à? Anh định đi không chào hỏi sao?
  • "Ơ kìa lạ nhỉ": Cụm từ nhấn mạnh sự ngạc nhiên, lạ lùng về một điều đó.
    • Ơ kìa lạ nhỉ, hôm qua tôi còn để chìa khóađây .
ơ kìa

Một em bé chỉ tay về phía con bướm và nói "Ơ kìa!".

  1. Nh. Ô kìa.

Từ gần giống